Kanji Âm On Âm Kun Tiếng Việt
日
|
ニチ ジツ -
|
ひ -び
|
Ngày,mặt trời,nhật bản
|
一
|
イチ イツ ヒト.
|
ひと-
|
Số 1
|
国
|
コク ク
|
Đất nước
|
人
|
ジン ニン -
|
ひと -り
|
Người
|
年
|
ネン ト
|
Năm
| |
大
|
ダイ タイ -オオ.イ
|
おお- おお.きい
|
To,lớn
|
十
|
ジュウ ジッ ジュッ
|
とお
|
Mười
|
二
|
ニ ジ フタタ.
|
ふた ふた.つ
|
Hai
|
本
|
ホン モ
|
Cuốn sách,hiện tại,sự thật,
| |
中
|
チュウ アタ.
|
なか うち
|
Bên trong,ở giữa,trung tâm
|
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét