Thứ Tư, 16 tháng 7, 2014

Học tiếng Nhật - Từ vựng N1 "Bài 2"

堂々    どうどう    Lộng lẫy, hoành tráng, ấn tượng

どうにか    Theo cách này hay cách khác
導入    どうにゅう    Giới thiệu, mang về, hàng đầu trong
同封    どうふう    Kèm theo
同盟    どうめい    Liên minh, công đoàn, giải đấu
どうやら    Có vẻ như, bằng cách này hay cách khác
動揺    どうよう    Xáo trộn, bất ổn, bạo động
動力    どうりょく    Động lực
独裁    どくさい    Độc tài, chế độ chuyên quyền
読者    どくしゃ    Đọc giả
独自    どくじ    Ban đầu, đặc trưng, đặc biệt
独占    どくせん    Độc quyền
独創    どくそう    Độc đáo
何処    どこ    Ở đâu
何処か    どこか    Một nơi nào đó, bất cứ nơi nào
土産    どさん    Thổ sản
土台    どだい    Nền tảng, cơ sở
何方    どちら    which, who
土手    どて    Ngân hàng
何方    どなた    Ai, người nào?
怒鳴る    どなる    Hét lên, kêu la
何の    どの    Gì, cái gì
土俵    どひょう    Đấu trường
土木    どぼく    Công trình cộng
何れ    どれ    well, now, let me see, which (of three or more)
何々    どれどれ    which (emphatic)
度忘れ    どわすれ    Quên, mất trí
鈍感    どんかん    Vô hồn
内閣    ないかく    Nội cáo, chính phủ
乃至    ないし    Từ...đến, giữa
内臓    ないぞう    Nội tạng
内部    ないぶ    Nội bộ


Trung tâm tiếng nhật SOFL - Tiếng nhật cho mọi người 

Thứ Bảy, 5 tháng 7, 2014

Học tiếng Nhật giao tiếp"Bài 40"




☞ Mẫu câu ああ、よかった。    A, may quá.
☆ Cách nói tương đương: ああ、ほっとした。
Nâng cao
☆ Cách nói thể hiện ý thất vọng: 
あーー (xuống giọng ở cuối câu)
あーー、残念。    Ôi, thật là đáng tiếc.
あーー、がっかり。

Trung tâm tiếng nhật SOFL - Tiếng nhật cho mọi người !

Học tiếng Nhật giao tiếp "Bài 39"




☞ Mẫu câu すぐそこですよ。    Ngay ở đằng kia kìa.
              はん
A: ご飯は、まだですか?    Anh chưa nấu cơm à?
B: すぐですよ。    Tôi nấu ngay đây.
Nâng cao.
すぐです。Ngay, sắp. / ここから駅まで、すぐです。Từ đây đến ga rất gần.
まだまだです。Còn lâu, còn xa.    / ここから駅まで、まだまだです。Từ đây đến ga rất xa.
     なつやす
夏 休みは、すぐです。Sắp sửa đến kỳ nghỉ hè./ 夏休みは、まだまだです。Còn lâu mới đến kỳ nghỉ hè.

Trung tâm tiếng nhật SOFL - Tiếng nhật cho mọi người !

Học tiếng Nhật giao tiếp "Bài 38"




☞ Mẫu câu ここを右ですね?    Rẽ tay phải ở đây phải không ạ?
☆ Cách xác nhận điều gì: Điều muốn xác nhận + ですね?
ひだり
左 ですね?    Bên trái phải không?
                                                                                              じ
Nâng cao    ▲    A: ミーティングは3時からです。    Cuộc họp bắt đầu vào lúc 3 giờ.
B: 3時ですね?    3 giờ phải không?
                                      しんじゅくえき
▲    A: じゃ、 新 宿 駅 で    Thế nhé, ở ga Shinjuku nhé.
B: 新宿駅ですね?    Ga Shinjuku phải không?

Trung tâm tiếng nhật SOFL - Tiếng nhật cho mọi người !