Kanji Âm On Âm Kun Tiếng Việt
衿
|
キン コン
|
えり
|
Cổ áo
|
凪
|
なぎ な.ぐ
|
Bình tĩnh
| |
梢
|
ショウ
|
こずえ くすのき
|
Ngọn cây,cành lá
|
丙
|
ヘイ
|
ひのえ
|
3 lớp,3 dấu hiệu lệch
|
颯
|
サツ ソウ
|
さっ.と
|
Đột nhiên,thông suốt
|
茄
|
カ
|
Cà tím
| |
勺
|
シャク
|
Lò nồi,nhúng
| |
恕
|
ジョ ショ
|
ゆる.す
|
Tha thứ,chịu đựng
|
蕗
|
ロ ル
|
ふき
|
butterbur, bog rhubarb
|
瑚
|
コ ゴ
|
Tổ tiên,cung cấp ổ cắm
| |
遵
|
ジュン
|
Tuân theo,làm theo,vâng lời,học
| |
瞭
|
リョウ
|
あきらか
|
Rỏ ràng
|
燎
|
リョウ
|
かがりび
|
Đốt ,lửa trại
|
虞
|
グ
|
おそれ
|
Lo lắng,boăn khoăn,sợ hãi,lo lắng
|
柊
|
シュ シュウ
|
ひいらぎ
|
Cây ô rô
|