☞ Mẫu câu 一番近い駅はどこですか? Ga g ần đây nhất ở đâu ạ?
☆ Cách hỏi địa điểm: Điều muốn hỏi + はどこですか? トイレはどこですか? Nhà vệ sinh ở đâu?
かんじ
Nâng cao 一番おもしろい。Thú vị nhất. 漢字が一番むずかしい。 Chữ Hán là khó nhất.
す なっとう
すしが一番好き。 Tôi thích món Sushi nhất. 納 豆が一番きらい。 Tôi ghét món Natto nhất.
Chú thích
一番: số 1, nhất 近い: gần 一番 + tính từ: O O nhất 漢字: chữ Hán
おもしろい: hay, hấp dẫn, thú vị むずかしい: khó 好き: thích きらい: ghét
Trung tâm tiếng nhật SOFL - Tiếng nhật cho mọi người !
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét