☞ Mẫu câu ここを右ですね? Rẽ tay phải ở đây phải không ạ?
☆ Cách xác nhận điều gì: Điều muốn xác nhận + ですね?
ひだり
左 ですね? Bên trái phải không?
じ
Nâng cao ▲ A: ミーティングは3時からです。 Cuộc họp bắt đầu vào lúc 3 giờ.
B: 3時ですね? 3 giờ phải không?
しんじゅくえき
▲ A: じゃ、 新 宿 駅 で Thế nhé, ở ga Shinjuku nhé.
B: 新宿駅ですね? Ga Shinjuku phải không?
Trung tâm tiếng nhật SOFL - Tiếng nhật cho mọi người !
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét