☞ Mẫu câu
そうですね。 Đúng như vậy/Tôi cũng nghĩ như vậy.
てんき
A: いい天気ですね。 Trời đẹp nhỉ. / B: そうですね。 Đúng vậy nhỉ.
☆ Cách nói thể hiện sự đồng tình một cách rõ rệt:
たし
▴ほんと、そうですね。 Đúng là như vậy nhỉ./ ▴確かに、そうですね。 Chính xác là như vậy nhỉ.
Nâng cao
☆ そうですよ。 Đúng vậy đấy
どくしん
A: みかさんは、独 身ですか? Chị Mika còn độc thân phải không?
B: ええ、そうですよ。 Vâng, đúng vậy đấy.
みな
Chú thích 皆さん: mọi ngườI 厳しい: nghiêm khắc 確かに: đúng, chính xác
Trung tâm tiếng nhật SOFL - Tiếng nhật cho mọi người !
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét