Thứ Bảy, 17 tháng 5, 2014

Học Ngữ Pháp Tiếng Nhật Trung Cấp "Bài 35"


~ように/~ような

A 意味 (例を表す。) Biểu thị ví dụ, như là ~

接続  [動・名]の名詞修飾型+ように

Ví dụ:
① ここに書いてあるように申込書に記入してください。
Hãy điền vào đơn đăng ký như viết ở mẫu này.
じゅうたい    あ
② 東京のように人口が集中すると、交通渋 滞 は避けられない。
Cứ tập trung dân số như ở Tokyo, khó mà tránh khỏi giao thông ùn tắc.

③ ケーキのような甘いものはあまり好きではありません。
Tôi không thích những thứ ngọt như bánh ga tô.

B 意味 (目標を表す。) Chỉ mục tiêu

接続  [動-辞書形/ない形-ない]+ように

Ví dụ:
① この本は小学生でも読めるようにルビがつけてあります。
Cuốn sách này, để cho học sinh tiểu học cũng đọc được, phiên âm được đính vào.

② 予定通り終わるように計画を立ててやってください。
Hãy lập lịch để có thể kết thúc theo kế hoạch.

③ 風邪を引かないように気をつけてください。
Hãy cẩn thận để không bị trúng gió.
参考

Ví dụ:
① 魚のように泳ぎたい。(たとえ)
Tôi muốn bơi như cá. (Ví dụ)

② 彼は部屋にいないようです。(推量)
Anh ấy dường như không có trong phòng. (Suy đoán)

③ ここに、タバコを吸わないようにと書いてあります。(間接命令)
Ở đây có ghi là không hút thuốc. (Mệnh lệnh gián tiếp)

④ 自転車に乗れるようになりました。(変化)
Tôi đã biết đi xe đạp. (Biến đổi)
完全マスター  日本語能力試験  2級  文法

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét