Thứ Năm, 15 tháng 5, 2014

Học tiếng Nhật - Ngữ pháp trung cấp 1 "Bài 36"

もう [mou] + なに [nani] + を [o] + V ましたか [Vmashita ka] いいえ、まだです。 はい、もう V ました。

Ý nghĩa:  Dùng để hỏi một ai đó đã làm công việc nào đó chưa...

Câu hỏi:
もう [mou] + なに [nani] + を [o] + V ましたか [Vmashita ka]
Trả lời:
はい、もう V ました。
[hai, mou Vmashita]
いいえ、まだです。
[iie, mada desu]

Ví dụ:
1.あなたはもうばんごはんをたべましたか。
[anata wa mou bangohan o tabemashita ka]
(Bạn đã ăn cơm tối chưa ?)
はい、もうたべました。
[hai, mou tabemashita]
(Vâng, tôi đã ăn rồi)
いいえ、まだです。
[iie, mada desu]
(Không, tôi chưa ăn)


Trung tâm tiếng nhật SOFL - Tiếng nhật cho mọi người !

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét