もう [mou] + なに [nani] + を [o] + V ましたか [Vmashita ka] いいえ、まだです。 はい、もう V ました。
Ý nghĩa: Dùng để hỏi một ai đó đã làm công việc nào đó chưa...
Câu hỏi:
もう [mou] + なに [nani] + を [o] + V ましたか [Vmashita ka]
Trả lời:
はい、もう V ました。
[hai, mou Vmashita]
いいえ、まだです。
[iie, mada desu]
Ví dụ:
1.あなたはもうばんごはんをたべましたか。
[anata wa mou bangohan o tabemashita ka]
(Bạn đã ăn cơm tối chưa ?)
はい、もうたべました。
[hai, mou tabemashita]
(Vâng, tôi đã ăn rồi)
いいえ、まだです。
[iie, mada desu]
(Không, tôi chưa ăn)
Trung tâm tiếng nhật SOFL - Tiếng nhật cho mọi người !
Ý nghĩa: Dùng để hỏi một ai đó đã làm công việc nào đó chưa...
Câu hỏi:
もう [mou] + なに [nani] + を [o] + V ましたか [Vmashita ka]
Trả lời:
はい、もう V ました。
[hai, mou Vmashita]
いいえ、まだです。
[iie, mada desu]
Ví dụ:
1.あなたはもうばんごはんをたべましたか。
[anata wa mou bangohan o tabemashita ka]
(Bạn đã ăn cơm tối chưa ?)
はい、もうたべました。
[hai, mou tabemashita]
(Vâng, tôi đã ăn rồi)
いいえ、まだです。
[iie, mada desu]
(Không, tôi chưa ăn)
Trung tâm tiếng nhật SOFL - Tiếng nhật cho mọi người !
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét