もの + が + あります 。 (ありません) (ありますか)
Ý nghĩa: Có cái gì đó...
Không có cái gì đó...
Có cái gì đó không ?
[mono (đồ vật)] + [ga] + (tính chất) [arimasu]
Ví dụ:
1. Lan ちゃん は にほんご の じしょ が あります か
[Lan chan wa nihongo no jisho ga arimasu ka]
(Lan có từ điển tiếng Nhật không?)
はい、にほんご の じしょ が あります
[hai, nihongo no jisho ga arimasu]
(Vâng, tôi có từ điển tiếng Nhật)
2. Quốc くん は じてんしゃ が あります か
[Quốc kun wa jitensha ga arimasu ka]
(Quốc có xe đạp không?)
いいえ、じてんしゃ が ありません
[iie, jitensha ga arimasen]
(Không, tôi không có xe đạp)
Trung tâm tiếng nhật SOFL - Tiếng nhật cho mọi người !
Ý nghĩa: Có cái gì đó...
Không có cái gì đó...
Có cái gì đó không ?
[mono (đồ vật)] + [ga] + (tính chất) [arimasu]
Ví dụ:
1. Lan ちゃん は にほんご の じしょ が あります か
[Lan chan wa nihongo no jisho ga arimasu ka]
(Lan có từ điển tiếng Nhật không?)
はい、にほんご の じしょ が あります
[hai, nihongo no jisho ga arimasu]
(Vâng, tôi có từ điển tiếng Nhật)
2. Quốc くん は じてんしゃ が あります か
[Quốc kun wa jitensha ga arimasu ka]
(Quốc có xe đạp không?)
いいえ、じてんしゃ が ありません
[iie, jitensha ga arimasen]
(Không, tôi không có xe đạp)
Trung tâm tiếng nhật SOFL - Tiếng nhật cho mọi người !
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét