chu kanji, chữ kanji, học chữ kanji, cách viết chữ kanji, cách học chữ kanji, cach viet chu kanji, cach hoc chu kanji, cách đọc chữ kanji, học chữ kanji n4, chu kanji n4, chữ kanji sơ cấp, chu kanji so cap, chu kanji trung cap, bản chữ kanji, chữ kanji trong tiếng nhật
Kanji Âm On Âm Kun Tiếng Việt
Kanji Âm On Âm Kun Tiếng Việt
室
|
シツ
|
むろ
|
Phòng
|
歩
|
ホ ブ フ アユ.
|
ある.く
|
Đi bộ
|
風
|
フウ フ -カ
|
かぜ かざ-
|
Gió
|
紙
|
シ
|
かみ
|
Giấy
|
黒
|
コク
|
くろ くろ.ずむ くろ.い
|
Màu đen
|
花
|
カ ケ ハ
|
Hoa
| |
春
|
シュン ハ
|
Mùa xuân
| |
赤
|
セキ シャク アカ.ラメ
|
あか あか- あか.い あか.らむ
|
Màu đỏ
|
青
|
セイ ショウ アオ.
|
あお あお-
|
Xanh dương,xanh lá cây
|
館
|
カン タ
|
やかた
|
Biệt thự
|
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét