Kanji Âm On Âm Kun Tiếng Việt
軒
|
ケン
|
のき
|
Căn hộ,mái hiên
|
毒
|
ドク
|
Nọc độc,mầm,gây hại,thương tích
| |
叫
|
キョウ
|
さけ.ぶ
|
Hét lên,kêu lên,tiếng hét
|
拝
|
ハイ
|
おが.む おろが.む
|
Thờ lạy,cầu nguyện
|
氷
|
ヒョウ コオ.
|
こおり ひ
|
Nước đá,mưa đá,đóng băng
|
乾
|
カン ケン
|
かわ.く かわ.かす ほ.す ひ.る いぬい
|
Hạn hán,khô
|
棒
|
ボウ
|
Que,gậy
| |
祈
|
キ イノ.
|
Cầu nguyện
| |
拾
|
シュウ ジュウ
|
ひろ.う
|
Chọn lên,thu nhập,tim kiếm
|
粉
|
フン デシメートル
|
こ こな
|
Bột mì,bột
|
糸
|
シ
|
いと
|
Chủ đề
|
綿
|
メン ワ
|
Bông
| |
汗
|
カン
|
あせ
|
Mồ hôi
|
銅
|
ドウ
|
あかがね
|
Đồng
|
湿
|
シツ シュウ
|
しめ.る しめ.す うるお.う うるお.す
|
Ẩm ướt,ẩm
|
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét