Kanji Âm On Âm Kun Tiếng Việt
軟
|
ナン
|
やわ.らか やわ.らかい
|
Mềm
|
沈
|
チン ジン シズ.メ
|
しず.む
|
Chìm,bị ngập,giảm đi,chán nản
|
凍
|
トウ シ.ミ
|
こお.る こご.える こご.る い.てる
|
Đông lạnh,tủ lạnh,đông cứng lại
|
乳
|
ニュウ
|
ちち ち
|
Sữa
|
恋
|
レン
|
こ.う こい こい.しい
|
Khao khát lãng mạn,trong tình yêu,bỏ lỡ,em yêu
|
紅
|
コウ ク アカ.
|
べに くれない
|
Màu đỏ thẫm
|
郊
|
コウ
|
Vùng ngoại ô,nông thôn
| |
腰
|
ヨウ コ
|
Phần thắt lưng,hông,eo,ván lát chân thấp
| |
炭
|
タン
|
すみ
|
Than củi,than đá
|
踊
|
ヨウ
|
おど.る
|
Nhảy,khiêu vũ,bỏ qua,bước nhảy vọt
|
冊
|
サツ サク
|
ふみ
|
Sách ,khối lượng
|
勇
|
ユウ イサ.
|
Can đảm,dũng cảm
| |
械
|
カイ
|
かせ
|
Còng chân,máy móc,dụng cụ
|
菜
|
サイ
|
Rau,rau xanh
| |
珍
|
チン タカ
|
めずら.しい
|
Hiếm,tò mò
|
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét