~は + danh từ + が + すき( きらい) + です
Ý nghĩa: Ai đó có thích cái gì đó hay không ?
Ai đó có ghét cái gì đó không ?
Các bạn nên hạn chế dùng きらい[kirai] vì từ đó khá nhạy cảm với người Nhật, nếu các bạn chỉ hơi không thích thì nên dùng phủ định của すき[suki] là すきじゃありません[suki ja arimasen] cộng
với あまり[amari] để giảm mức độ của câu nói , trừ khi mình quá ghét thứ đó.
Ví dụ:
1.Long くん は にほんご が すき です か
[Long kun wa nihongo ga suki desu ka]
(Long có thích tiếng Nhật không ?)
はい、わたし は にほんご が とても すき です
[hai, watashi wa nihongo ga totemo suki desu]
(Vâng, tôi rất thích tiếng Nhật)
2.Nguyenさん は カラオケ が すき です か
[Nguyensan wa KARAOKE ga suki desu ka]
(Nguyen có thích karaoke không ?)
いいえ、わたし は カラオケ が あまり すき じゃ ありません
[iie, watashi wa KARAOKE ga amari suki ja arimasen]
(Không, tôi không thích karaoke lắm)
Trung tâm tiếng nhật SOFL - Tiếng nhật cho mọi người !
Ý nghĩa: Ai đó có thích cái gì đó hay không ?
Ai đó có ghét cái gì đó không ?
Các bạn nên hạn chế dùng きらい[kirai] vì từ đó khá nhạy cảm với người Nhật, nếu các bạn chỉ hơi không thích thì nên dùng phủ định của すき[suki] là すきじゃありません[suki ja arimasen] cộng
với あまり[amari] để giảm mức độ của câu nói , trừ khi mình quá ghét thứ đó.
Ví dụ:
1.Long くん は にほんご が すき です か
[Long kun wa nihongo ga suki desu ka]
(Long có thích tiếng Nhật không ?)
はい、わたし は にほんご が とても すき です
[hai, watashi wa nihongo ga totemo suki desu]
(Vâng, tôi rất thích tiếng Nhật)
2.Nguyenさん は カラオケ が すき です か
[Nguyensan wa KARAOKE ga suki desu ka]
(Nguyen có thích karaoke không ?)
いいえ、わたし は カラオケ が あまり すき じゃ ありません
[iie, watashi wa KARAOKE ga amari suki ja arimasen]
(Không, tôi không thích karaoke lắm)
Trung tâm tiếng nhật SOFL - Tiếng nhật cho mọi người !
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét