Thứ Năm, 15 tháng 5, 2014

Học tiếng Nhật - Ngữ pháp trung cấp 1 "Bài 38"

Danh từ + が + わかります。
                       わかりません。
                       わかりますか。

Ý nghĩa:    Hiểu vấn đề gì đó...
                Không hiểu vấn đề gì đó...
                Hiểu cái vấn đề nào đó không ?


Ví dụ:
 
1.Bảo くん は にほんご が わかりますか
[Bảo kun wa nihongo ga wakarimasu ka]
(Bảo có hiểu tiếng Nhật không ?)
はい、わたし は にほんご が すこし わかります
[hai, watashi wa nihongo ga sukoshi wakarimasu]
(Vâng, tôi hiểu chút chút]

2.Quốc くん は かんこくご が わかります か
[Quốc kun wa kankokugo ga wakarimasu ka]
(Quốc có hiểu tiếng Hàn Quốc không ?)
いいえ、わたし は かんこくご が ぜんぜん わかりません
[iie, watashi wa kankokugo ga zenzen wakarimasen]
(Không, tôi hoàn toàn không hiểu)


Trung tâm tiếng nhật SOFL - Tiếng nhật cho mọi người !

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét