Kanji Âm On Âm Kun Tiếng Việt
停
|
テイ
|
と.める と.まる
|
Ngăn chặn,dừng lại
|
爆
|
バク
|
は.ぜる
|
Bật mở,chia
|
陸
|
リク ロク オ
|
Đất,sáu
|
玉
|
ギョク -ダ
|
たま たま-
|
Bóng
|
波
|
ハ ナ
|
Sóng,những cột,Ba lan
| |
帯
|
タイ オ
|
お.びる
|
Thắt lưng,khu vực
|
延
|
エン ノ.バ
|
の.びる の.べる の.べ
|
Kéo dài thời gian,kéo dài
|
羽
|
ウ ハ
|
は わ
|
Lông,cánh
|
固
|
コ
|
かた.める かた.まる かた.まり かた.い
|
Cứng lại,bộ,cục,đông lại
|
則
|
ソク ノット.
|
Cai trị,làm theo
| |
乱
|
ラン ロン ワタ.
|
みだ.れる みだ.る みだ.す みだ おさ.める
|
Rối loạn,làm phiền
|
普
|
フ アマネ
|
あまね.く
|
Phổ quát,rộng,nói chung
|
測
|
ソク
|
はか.る
|
Kế hoạch,đề án,biện pháp
|
豊
|
ホウ ブ ト
|
ゆた.か
|
Phong phú,xuất xắc
|
厚
|
コウ ア
|
あつ.い
|
Dày,trơ tráo
|
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét