☞ Mẫu câu はい、そうします。 Vâng, tôi sẽ làm như vậy.
Nâng cao
☆ Các cách trả lời khi được gợi ý:
▴はい、わかりました。 Vâng, tôi hiểu rồi.
▴まだ、やらなければいけないことがあるので...。 Tôi còn có chút việc phải làm.
※ Không từ chối thẳng: いいえ、そうしたくありません。 Không, tôi không muốn làm như vậy.
Chú thích ~だろう: chắc hẳn ~ (cách nói thân thiện)
少し: một chút, một ít 早く: sớm
そう: như vậy, như thế
します: làm
食べます: ăn / sẽ ăn
行きます: đi / sẽ đi
Trung tâm tiếng nhật SOFL - Tiếng nhật cho mọi người !
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét