Thứ Tư, 25 tháng 6, 2014

Học tiếng Nhật giao tiếp "Bài 14"




☞ Mẫu câu   はい、そうします。    Vâng, tôi sẽ làm như vậy.
Nâng cao 
☆ Các cách trả lời khi được gợi ý:
▴はい、わかりました。    Vâng, tôi hiểu rồi.
▴まだ、やらなければいけないことがあるので...。    Tôi còn có chút việc phải làm.
※ Không từ chối thẳng: いいえ、そうしたくありません。 Không, tôi không muốn làm như vậy.
Chú thích ~だろう: chắc hẳn ~ (cách nói thân thiện)  
少し: một chút, một ít    早く: sớm
そう: như vậy, như thế  
します: làm  
食べます: ăn / sẽ ăn  
行きます: đi / sẽ đi


Trung tâm tiếng nhật SOFL - Tiếng nhật cho mọi người !

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét