☞Mẫu câu いただきます。 Xin vô phép.
Nâng cao ごちそうさまでした。 Xin cảm ơn về bữa ăn ngon (nói ngắn gọn là ごちそうさま。)
Chú thích
食べましょう: (Chúng ta) cùng ăn nhé
勉強しましょう: Cùng học nhé
ごちそう: bữa ăn ngon
◆ Cách chuyển động từ để thể hiện ý mời, rủ: Đổi đuôi ます của động từ thành ましょう.
の
飲みます (Uống) → 飲みましょう (Cùng uống nhé)
さんぽ
散歩します(Đi dạo) → 散歩しましょう(Cùng đi dạo nhé)
Trung tâm tiếng nhật SOFL - Tiếng nhật cho mọi người !
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét