☞Mẫu câu とてもおいしいです。 R ất ngon.
☆ Cách nói thể hiện mong muốn nhận được sự đồng tình của người nghe:
とても、おいしいですね。 Rất ngon nhỉ.
Nâng cao
☆ Nhận xét trước khi ăn: おいしそうですね。 Trông có vẻ ngon nhỉ.
☆ Nhận xét khi đang ăn: とてもおいしいです。 Rất ngon.
☆ Nhận xét khi đã ăn xong: とてもおいしかったです。 Các món ăn (đã) rất ngon.
Trung tâm tiếng nhật SOFL - Tiếng nhật cho mọi người !
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét