☞Mẫu câu
お住まいはどちらですか? Nhà anh/chị ở đâu?
☆ お住まいはどこですか? Nhà anh/chị ở đâu?
なまえ
Nâng cao ☆ 名前はなんですか:Tên anh/chị là gì?
名前は?: Tên anh là… /Tên chị là…
Chú thích
~さん: anh/ch ị ~
住まい: nhà, nơi ở (cách nói l ịch sự là お住まい)
名前: tên (cách nói lịch sự là お名前) 7 -
どこ: ở đâu (cách nói lịch sự là どちら)
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét