抜かす ぬかす Bỏ ra, loại ra
抜け出す ぬけだす Trốn khỏi, trốn đi, nổi trội
盗み ぬすみ Ăn cắp, đánh cắp
沼 ぬま Đầm lầy, ao, hồ
音 ね Âm thanh
値打ち ねうち Giá trị, giá cả, nhân phẩm
寝かせる ねかせる Đặt vào, nằm xuống, để lên men
捻子 ねじ Vít, xoắn, xoắn ốc
ねじ回し ねじまわし Con vít
捻じれる ねじれる Xoay, cờ lê
鼠 ねず Chuột, màu lông chuột
妬む ねたむ Ghen tuông, ghen tị
強請る ねだる Trêu chọc, chọc tức
熱湯 ねっとう Nước sôi
熱意 ねつい Nhiệt huyết, nhiệt tình
熱量 ねつりょう Nhiệt độ
粘り ねばり Độ nhớt
粘る ねばる Dính, dính vào, kiên trì
値引き ねびき Giảm giá
根回し ねまわし Việc chuẩn bị cần thiết
眠たい ねむたい Buồn ngủ
練る ねる Luyện tập, đánh bóng cho sáng
念 ねん Ý nghĩa, ý tưởng
年鑑 ねんかん Niên giám
年号 ねんごう Số năm
燃焼 ねんしょう Đốt
年生 ねんせい Học sinh / sinh viên trong năm
年長 ねんちょう Thâm niên
燃料 ねんりょう Nhiên liệu
年輪 ねんりん annual tree ring
抜け出す ぬけだす Trốn khỏi, trốn đi, nổi trội
盗み ぬすみ Ăn cắp, đánh cắp
沼 ぬま Đầm lầy, ao, hồ
音 ね Âm thanh
値打ち ねうち Giá trị, giá cả, nhân phẩm
寝かせる ねかせる Đặt vào, nằm xuống, để lên men
捻子 ねじ Vít, xoắn, xoắn ốc
ねじ回し ねじまわし Con vít
捻じれる ねじれる Xoay, cờ lê
鼠 ねず Chuột, màu lông chuột
妬む ねたむ Ghen tuông, ghen tị
強請る ねだる Trêu chọc, chọc tức
熱湯 ねっとう Nước sôi
熱意 ねつい Nhiệt huyết, nhiệt tình
熱量 ねつりょう Nhiệt độ
粘り ねばり Độ nhớt
粘る ねばる Dính, dính vào, kiên trì
値引き ねびき Giảm giá
根回し ねまわし Việc chuẩn bị cần thiết
眠たい ねむたい Buồn ngủ
練る ねる Luyện tập, đánh bóng cho sáng
念 ねん Ý nghĩa, ý tưởng
年鑑 ねんかん Niên giám
年号 ねんごう Số năm
燃焼 ねんしょう Đốt
年生 ねんせい Học sinh / sinh viên trong năm
年長 ねんちょう Thâm niên
燃料 ねんりょう Nhiên liệu
年輪 ねんりん annual tree ring
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét