☞ Mẫu câu いITTEて-きます。 Tôi đi nhé
Người đi: いってきます。Tôi đi đây.
Người ở lại: いってらっしゃい。Anh/chị đi nhé.
Nâng cao Người mới về: ただいま。 Tôi đã về rồi đây ạ.
かえ
Người ở: お帰りなさい。 Anh/chị đã về rồi đấy à.
Chú thích
でかける: lên đường, khởi hành
稽古: việc tập luyện (võ thuật hoặc các môn nghệ thuật)
Trung tâm tiếng nhật SOFL - Tiếng nhật cho mọi người !
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét