☞ Mẫu câu
ぼくも早く段を取りたいです。Tôi cũng muốn sớm lấy được hạng đẳng.
東京へ行きたいです。 (Tôi) muốn đi Tokyo.
Nâng cao
※ Không dùng từ ở thể mong muốn để hỏi về ý muốn của người khác
☓ コーヒーを飲みたいですか? Anh có muốn uống cà phê không?
○ コーヒーを飲みますか? Anh có uống cà phê không?
Chú thích
も: cũng 取ります: lấy 取りたい: muốn lấy 行きます: đi 行きたい: muốn đi
◆ Cách chuyển động từ sang thể mong muốn: Đổi đuôi ます của động từ thành たいです.
よ れんしゅう
読みます (Đọc) →読みたいです (Muốn đọc)/ 練 習 します(Luyện tập) →練習したいです (Muốn luyện tập)
Trung tâm tiếng nhật SOFL - Tiếng nhật cho mọi người !
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét