☞ Mẫu câu
がんばります。 Tôi sẽ cố gắng.
Nâng cao
がんばれ! Hãy cố lên!
がんばって! Cố lên!
がんばろう! Cùng cố gắng nhé!
がんばってください! Hãy cố gắng nhé!
Chú thích
修行を積む: Cố gắng đạt được mục đích trong lĩnh vực của mình
(nhấn mạnh đến nỗ lực về mặt ý chí, tinh thần)
Trung tâm tiếng nhật SOFL - Tiếng nhật cho mọi người !
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét