ここ: Ở đây
そこ: Ở đó
あそこ: Ở đằng kia
どこ: Ở đâu
こちら: Ở đây
あちら: Ở đằng kia
どちら: Ở đằng nào
きょうしつ: Phòng học
しょくどう: Nhà ăn
じむしょ: Văn phòng
かいぎしつ: Phòng họp
うけつけ: Quầy tiếp tân
ロビー: Đại sảnh
へや: Phòng, nhà
トイレ: Nhà vệ sinh
かいだん: Cầu thang đi bộ
エレベーター: Thang máy
エスカレーター: Thang cuốn
くに: Nước
かいしゃ; Công ty
うち: Nhà
でんしゃ: Xe điện
くつ: Dày
ネクタイ: Cà vạt
ワイン: Rượu vang
タバコ: Thuốc lá
うりば: Quầy bán hàng
ちか: Dưới lòng đất
いくら: Bao nhiêu
ひゃく: Một trăm
せん: Một nghìn
まん: Mười nghìn
おみやげ : Quà tặng
それでも : Dù rằng như vậy
眠い : Buồn ngủ
このごろ : Dạo gần đây
転勤する : Chuyển nơi làm việc
無理(な): Không có lợi
番組 : Chương trình tivi
もちろん : Tất nhiên
すごい : Vô cùng
CD : Đĩa CD
パソコン : Máy tính
がんばる : Cố gắng
慣れる : Quen
チーム : Đội
できるだけ : Nếu có thể
楽い; Vui vẻ
足りる : Đủ
そこ: Ở đó
あそこ: Ở đằng kia
どこ: Ở đâu
こちら: Ở đây
あちら: Ở đằng kia
どちら: Ở đằng nào
きょうしつ: Phòng học
しょくどう: Nhà ăn
じむしょ: Văn phòng
かいぎしつ: Phòng họp
うけつけ: Quầy tiếp tân
ロビー: Đại sảnh
へや: Phòng, nhà
トイレ: Nhà vệ sinh
かいだん: Cầu thang đi bộ
エレベーター: Thang máy
エスカレーター: Thang cuốn
くに: Nước
かいしゃ; Công ty
うち: Nhà
でんしゃ: Xe điện
くつ: Dày
ネクタイ: Cà vạt
ワイン: Rượu vang
タバコ: Thuốc lá
うりば: Quầy bán hàng
ちか: Dưới lòng đất
いくら: Bao nhiêu
ひゃく: Một trăm
せん: Một nghìn
まん: Mười nghìn
おみやげ : Quà tặng
それでも : Dù rằng như vậy
眠い : Buồn ngủ
このごろ : Dạo gần đây
転勤する : Chuyển nơi làm việc
無理(な): Không có lợi
番組 : Chương trình tivi
もちろん : Tất nhiên
すごい : Vô cùng
CD : Đĩa CD
パソコン : Máy tính
がんばる : Cố gắng
慣れる : Quen
チーム : Đội
できるだけ : Nếu có thể
楽い; Vui vẻ
足りる : Đủ
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét