Kanji Âm On Âm Kun Tiếng Việt
詐
|
サ
|
いつわ.る
|
Nói dối,dối trá,lừa dối
|
壇
|
ダン タン
|
Bục phát biểu,sân khấu,lễ đài,sân thượng
| |
勲
|
クン イサ
|
Công việc làm,công đức
|
魔
|
マ
|
Phù thủy,quỷ,ác tinh thần
| |
酬
|
シュウ シュ トウ
|
むく.いる
|
Trả nợ,khen thưởng,trừng phạt
|
紫
|
シ ムラサ
|
Màu tím
| |
曙
|
ショ
|
あけぼの
|
Bình minh,rạng đông
|
紋
|
モ
|
Con số
| |
卸
|
シャ
|
おろ.す おろし おろ.し
|
Bán buôn
|
奮
|
フン
|
ふる.う
|
Khuấy động lên
|
欄
|
ラン
|
てすり
|
Cột ,lan can,không gian trống
|
逸
|
イツ ハグ.レ
|
そ.れる そ.らす
|
Trốn tránh,giải trí
|
涯
|
ガイ
|
はて
|
Chân trời,bờ biển
|
拓
|
タク ヒラ.
|
Rõ ràng,mở,phá vỡ
| |
眼
|
ガン ゲン
|
まなこ め
|
Mắt tròn
|
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét