Kanji Âm On Âm Kun Tiếng Việt
茎
|
ケイ キョウ
|
くき
|
Thân cây
|
帥
|
スイ
|
Chỉ huy,quân đội hàng đầu,thống đốc
| |
逝
|
セイ
|
ゆ.く
|
Đi,chết
|
汽
|
キ
|
Hơi nước
| |
琢
|
タク ミガ.
|
Đánh bóng
| |
匿
|
トク
|
かくま.う
|
Ẩn,nơi trú ẩn,lá chắn
|
襟
|
キン
|
えり
|
Cổ áo,ve áo
|
蛍
|
ケイ
|
ほたる
|
Chớp lỗi,con đom đóm
|
蕉
|
ショウ
|
Chuối
| |
寡
|
カ
|
Dân tộc,thiểu số,góa phụ
| |
琉
|
リュウ ル
|
Thứ ngọc lưu ly
| |
痢
|
リ
|
Tiêu chảy
| |
庸
|
ヨ
|
Phổ biến,thông thường,việc làm
| |
朋
|
ホウ
|
とも
|
Đồng hành,người bạn
|
坑
|
コウ
|
Hố,lỗ
|
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét