Kanji Âm On Âm Kun Tiếng Việt
愉
|
ユ タノ.シ
|
たの.しい
|
Niềm vui,hạnh phúc,vui mừng
|
寅
|
イン ト
|
Dần
| |
礁
|
ショウ
|
Rạn san hô,đá chìm
|
乃
|
ナイ ダイ ノ アイ ナン
|
の すなわ.ち
|
Của,do đó,cho phù hợp
|
洲
|
シュウ ス
|
しま
|
Lục địa,dải cát,hải đảo,đất nước
|
屯
|
トン
|
Doanh trại,đồn cảnh sát
| |
樺
|
カ カン
|
かば
|
Cây phong
|
槙
|
テン シン
|
まき こずえ
|
Cành lá
|
姻
|
イン
|
Hôn nhân,kết hôn
| |
巌
|
ガン ケワ.シ
|
いわ いわお
|
Tảng đá
|
擬
|
ギ
|
まが.い もど.き
|
Bắt chước,đề cử,nhằm mục đích
|
塀
|
ヘイ ベイ
|
Hàng rào,tường
| |
唇
|
シン
|
くちびる
|
Môi
|
睦
|
ボク モク ムツ.
|
むつ.まじい むつ.む
|
Thân mật,thân thiện,hài hòa
|
閑
|
カ
|
Giải trí
|
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét