Kanji Âm On Âm Kun Tiếng Việt
鑑
|
カン カガ
|
かんが.みる
|
Mẫu vật,cảnh báo,học hỏi từ
|
飼
|
シ カ.
|
Thuần hóa,nâng cao,giữ,thức ăn
| |
陰
|
イン
|
かげ かげ.る
|
Bóng râm,âm,tiêu cực,bóng tối
|
銘
|
メ
|
Ghi,chữ ký
| |
随
|
ズイ
|
まにまに したが.う
|
Mặc dù,trong khi,vâng lời,trình
|
烈
|
レツ ハゲ.シ
|
Nồng nhiệt,bạo lực,tha thiết,nghiêm trọng
| |
尋
|
ジン ヒ
|
たず.ねる
|
Tìm hiểu,thấu hiểu
|
稿
|
コウ
|
わら したがき
|
Dự thảo,bản sao,bản thảo,rơm
|
丹
|
タン
|
Màu gỉ,màu đỏ chỉ đỏ,thuốc
| |
啓
|
ケイ サト.
|
ひら.く
|
Tiết lọ,mở,nối
|
也
|
ヤ エ マ
|
なり か
|
Cổ điển
|
丘
|
キュウ オ
|
Đồi,ngọn
| |
棟
|
トウ
|
むね むな-
|
Khu vực ,tòa nhà,nóc nhà
|
壌
|
ジョウ
|
つち
|
Rất nhiều,đất
|
漫
|
マン
|
みがりに
|
Phim hoạt hình ,tham nhũng ,không tự nguyện
|
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét