Kanji Âm On Âm Kun Tiếng Việt
剛
|
ゴ
|
Mạnh mẽ,sức mạnh
| |
疾
|
シツ
|
Nhanh chóng
| |
征
|
セ
|
Chinh phục,tấn công
|
砕
|
サイ
|
くだ.く くだ.ける
|
Nghỉ ngơi,nghiền,phổ biến
|
謡
|
ヨウ
|
うた.い うた.う
|
Hát
|
嫁
|
カ
|
よめ とつ.ぐ
|
Cô dâu
|
謙
|
ケ
|
Khiêm tốn,tự hạ
| |
后
|
コウ ゴ
|
きさき
|
Hoàng hậu,sau khi,phía sau
|
嘆
|
タン
|
なげ.く なげ.かわしい
|
Tiếng thở dài,than vãn ,rên
|
菌
|
キン
|
Vi trùng,nấm,vi khuẩn
| |
鎌
|
レン ケン カ
|
Hình liềm,lưỡi hái
| |
巣
|
ソウ
|
す す.くう
|
Tổ
|
頻
|
ヒン
|
しき.りに
|
Nhiều lần,tái phát
|
琴
|
キン
|
こと
|
Đàn hạc,đàn koto
|
班
|
ハン
|
Đội hình,quân đoàn,đơn vị,nhóm
|
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét