Kanji Âm On Âm Kun Tiếng Việt
泡
|
ホウ
|
あわ
|
Bong bóng,bọt
|
瑞
|
ズイ スイ シル
|
みず-
|
Chúc mừng
|
又
|
ユウ
|
また また- また.の
|
Một lần nữa,hơn nữa,mặt khác
|
慨
|
ガイ
|
Sự ăn năn, buồn, tiếng thở dài, than thở
| |
紡
|
ボウ
|
つむ.ぐ
|
Quay
|
恨
|
コン
|
うら.む うら.めしい
|
Hối hận,oán hận
|
肪
|
ボウ
|
Béo phì,chất béo
| |
扶
|
フ
|
たす.ける
|
Hỗ trợ,giúp đỡ
|
戯
|
ギ ゲ
|
たわむ.れる ざ.れる じゃ.れる
|
Vui đùa,vui chơi,thể dục thể thao
|
伍
|
ゴ イツ
|
Tập tin,dòng
| |
忌
|
キ イ.マワシ
|
い.む い.み
|
Tang,kỷ niệm
|
濁
|
ダク ジョク ニゴ.
|
にご.る
|
Lên tiếng,ô uế,sai,tạp chất
|
奔
|
ホン
|
Nhộn nhịp,chạy
| |
斗
|
ト ト
|
Sao bắc đẩu
| |
蘭
|
ラン
|
Hoa lan,Hà Lan
|
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét