Kanji Âm On Âm Kun Tiếng Việt
迅
|
ジン
|
Nhanh chóng
| |
肖
|
ショウ
|
あやか.る
|
Giống
|
鉢
|
ハチ ハツ
|
Gạo bát,bồn tắm,nồi,vương miện
|
朽
|
キュウ ク.チ
|
Phân hủy,thối
| |
殻
|
カク コク バイ
|
から がら
|
Vỏ trấu,vỏ hạt
|
享
|
キョウ コウ ウ.ケ
|
Tiếp nhận,chịu đựng,đi
| |
秦
|
シン ハ
|
Triều đại Mãn Châu
| |
茅
|
ボウ ミョウ チガ
|
かや
|
Sậy
|
藩
|
ハン
|
Bao vây
| |
沙
|
サ シャ
|
すな よなげる
|
Cát
|
輔
|
ホ フ タス.ケ
|
Giúp đỡ
| |
媒
|
バイ
|
Hòa giải,giữa
| |
鶏
|
ケイ
|
にわとり とり
|
Gà
|
禅
|
ゼン セン
|
しずか ゆず.る
|
Ngồi thiền
|
嘱
|
ショク
|
しょく.する たの.む
|
Ủy thác,yêu cầu,gửi tin nhắn
|
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét