Kanji Âm On Âm Kun Tiếng Việt
壮
|
ソウ サカ
|
Mạnh mẽ,nam tính,sự thịnh vượng
| |
堤
|
テイ
|
つつみ
|
Đê ,đê kè
|
飢
|
キ
|
う.える
|
Đói,chết đói
|
傍
|
ボウ ソ
|
かたわ.ら わき おか- はた
|
Bên,bên cạnh đó
|
疫
|
エキ ヤク
|
Dịch
| |
累
|
ルイ
|
Tích lũy,sự tham gia,rắc rối,liên tục
| |
痴
|
チ
|
し.れる おろか
|
Ngu ngốc
|
搬
|
ハン
|
Băng tải,thực hiện,giao thông vận tải
| |
晃
|
コウ アキラ
|
Rõ ràng
| |
癒
|
ユ
|
い.える いや.す
|
Chữa bệnh,dập tắt
|
桐
|
トウ ドウ キ
|
paulownia
| |
寸
|
ス
|
Đo lường,bàn chân
| |
郭
|
カク クル
|
Bao vây,quý,pháo đài,đèn đỏ
| |
尿
|
ニョウ
|
Nước tiểu
| |
凶
|
キョウ
|
Ác,không may mắn
|
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét