Kanji Âm On Âm Kun Tiếng Việt
憩
|
ケイ
|
いこ.い いこ.う
|
Nghỉ ngơi,thư giãn,nghỉ
|
媛
|
エン
|
ひめ
|
Công chúa
|
溝
|
コウ ミ
|
Rãnh ,mương,cống thoát nước
|
恭
|
キョウ ウヤウヤ.シ
|
Sự tôn trọng,tôn kính
| |
刈
|
ガイ カイ カ.
|
Gặt hái ,cắt,tỉa
| |
睡
|
スイ
|
Buồn ngủ,ngủ ,chết
| |
錯
|
サク シャク
|
Nhầm lẫn,pha trộn,trong rối loạn
| |
伯
|
ハ
|
Trưởng,số,bá tước,chú ,bác
| |
笹
|
サ
|
Tre cỏ
| |
穀
|
コ
|
Ngũ cốc
| |
陵
|
リョウ
|
みささぎ
|
Lăng mộ
|
霧
|
ム ボウ ブ
|
きり
|
Sương mù
|
魂
|
コン
|
たましい たま
|
Linh hồn,tinh thần
|
弊
|
ヘイ
|
Lạm dụng,ác,phó,đổ vỡ
| |
妃
|
ヒ キサ
|
Nữ hoàng,công chúa
|
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét